công phu
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự tốn kém thời gian, công sức một cách kỹ lưỡng: "công phu" chỉ lượng thời gian và sức lực bỏ ra để hoàn thành một việc gì đó một cách tỉ mỉ, chi tiết.
- Sự chăm chút, kỳ công: "công phu" còn được dùng để nói về sự đầu tư nhiều tâm huyết và nỗ lực vào một công việc.
Tính từ:
- Tỉ mỉ, kỹ lưỡng, mất nhiều công sức: Dùng để mô tả một hành động, sản phẩm hay quá trình đòi hỏi sự cẩn thận, chịu khó và nhiều thời gian.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Bức tranh này đòi hỏi nhiều công phu. (Bức tranh này cần rất nhiều thời gian và sức lực để hoàn thành.)
- Anh ấy dồn hết công phu vào việc sưu tầm sách cổ. (Anh ấy dành toàn bộ tâm huyết và nỗ lực cho việc sưu tầm sách cổ.)
Tính từ:
- Đây là một tác phẩm công phu. (Đây là một tác phẩm được làm một cách tỉ mỉ, kỹ lưỡng.)
- Cách trang trí rất công phu. (Cách trang trí rất cầu kỳ, mất nhiều công sức.)
Các cách sử dụng nâng cao
"công phu nghiên cứu": sự đầu tư kỹ lưỡng vào việc tìm hiểu, nghiên cứu.
- Công phu nghiên cứu của ông ấy đã mang lại nhiều phát hiện quý giá. (Sự đầu tư tỉ mỉ vào nghiên cứu của ông ấy đã dẫn đến nhiều khám phá có giá trị.)
"công phu luyện tập": sự dày công rèn luyện, tập dượt.
- Để đạt được kỹ năng đó, cần rất nhiều công phu luyện tập. (Để đạt được kỹ năng đó, cần phải tập luyện rất nhiều và kỹ lưỡng.)
Biến thể và từ gần giống
Kỳ công (tính từ): tỉ mỉ, cầu kỳ, mất nhiều công sức — gần nghĩa với "công phu".
- Món ăn này được chế biến rất kỳ công. (Món ăn này được làm rất tỉ mỉ và mất nhiều công sức.)
Tỉ mỉ (tính từ): cẩn thận từng chi tiết nhỏ — gần nghĩa với "công phu" nhưng nhấn mạnh vào sự chi tiết hơn là công sức.
- Cô ấy rất tỉ mỉ trong từng đường kim mũi chỉ. (Cô ấy rất cẩn thận trong từng chi tiết nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Kỹ lưỡng: cẩn thận, chi tiết, không bỏ sót.
- Chăm chút: dành nhiều sự quan tâm và công sức cho một việc.
- Đầu tư: dành thời gian, tiền bạc, công sức cho một mục đích.
Thành ngữ liên quan
- Công phu chẳng uổng: công sức bỏ ra sẽ không bị lãng phí, sẽ có kết quả xứng đáng.
- Anh ấy học hành công phu chẳng uổng, cuối cùng đỗ đạt cao. (Công sức học tập của anh ấy không lãng phí, cuối cùng đạt kết quả cao.)